sale8@chprintingmachine.com    +8618150207107
Cont

Có bất kỳ câu hỏi?

+8618150207107

Trang chủ 123456 Trang cuối1/6
Máy in Flexo Stack Flexo
Add to Inquiry
Máy in Flexo Stack Flexo

Mô hình: Chuỗi CH-SS. Tốc độ máy: 200m/phút. Số lượng sàn in: 4/6/8/10. Phương pháp ổ đĩa: ổ đĩa servo. Nguồn nhiệt: Gas, hơi nước, dầu nóng, sưởi điện. Cung cấp điện: Điện áp 380V. 50 Hz.3ph hoặc
Máy in Flexo không hộp số bằng giấy
Add to Inquiry
Máy in Flexo không hộp số bằng giấy

MÔ HÌNH:CHCI-F-Dòng Z. Tốc độ máy:500m/phút. Số lượng sàn in: 4/6/8/10. Phương pháp truyền động: Ổ đĩa servo đầy đủ không cần hộp số. Nguồn nhiệt:Khí, hơi nước, dầu nóng, sưởi điện. Nguồn điện: Điện
Máy in Flexo trống trung tâm
Add to Inquiry
Máy in Flexo trống trung tâm

MÔ HÌNH:CHCI-J-S Series. Tốc độ máy:250m/phút. Số lượng sàn in: 4/6/8. Phương pháp truyền động:Trống trung tâm với ổ bánh răng. Nguồn nhiệt:Khí, hơi nước, dầu nóng, sưởi điện. Nguồn điện: Điện áp
Máy in Flexo không hộp số
Add to Inquiry
Máy in Flexo không hộp số

MÔ HÌNH:Dòng CHCI{0}}F{1}}S. Tốc độ máy:500m/phút. Số lượng sàn in: 4/6/8/10. Phương pháp truyền động: Ổ đĩa servo đầy đủ không cần hộp số. Nguồn nhiệt:Khí, hơi nước, dầu nóng, sưởi điện. Nguồn điện:
Máy in Flexographic CI không hộp số
Add to Inquiry
Máy in Flexographic CI không hộp số

MÔ HÌNH:Dòng CHCI{0}}F{1}}S. Tốc độ máy:500m/phút. Số lượng sàn in: 4/6/8/10. Phương pháp truyền động: Ổ đĩa servo đầy đủ không cần hộp số. Nguồn nhiệt:Khí, hơi nước, dầu nóng, sưởi điện. Nguồn điện:
Máy in flexo nhựa
Add to Inquiry
Máy in flexo nhựa

Mô hình: Sê-ri CHCI-JS. Tốc độ máy tối đa: 250m/phút. Số trạm in: 4/6/8. Chế độ lái xe: Trống trung tâm với ổ bánh răng. Nguồn nhiệt: Gas, hơi nước, dầu nóng, sưởi điện. Nguồn điện: Điện áp 380V.
Máy in Flexo 8 màu
Add to Inquiry
Máy in Flexo 8 màu

MÔ HÌNH: Dòng CHCI{0}}E{1}}S. Tốc độ máy tối đa: 350m/phút. Số lượng sàn in: 4/6/8/10. Phương pháp truyền động: Trống trung tâm với ổ bánh răng. Nguồn nhiệt: Gas, hơi nước, dầu nóng, sưởi điện. Nguồn
Máy in Flexo túi dệt Pp
Add to Inquiry
Máy in Flexo túi dệt Pp

MÔ HÌNH:CHCI-J-Dòng Z. Tốc độ máy:250m/phút. Số lượng sàn in: 4/6/8. Phương pháp truyền động:Trống trung tâm với ổ bánh răng. Nguồn nhiệt: Gas, hơi nước, dầu nóng, sưởi điện. Nguồn điện: Điện áp
Máy in Flexo loại CI
Add to Inquiry
Máy in Flexo loại CI

MÔ HÌNH:CHCI-E-S Series. Tốc độ máy:350m/phút. Số lượng sàn in: 4/6/8/10. Phương pháp truyền động:Trống trung tâm với ổ bánh răng. Nguồn nhiệt:Khí, hơi nước, dầu nóng, sưởi điện. Nguồn điện: Điện áp
Máy in Flexographic CI không{0}}ngừng trạm đôi
Add to Inquiry
Máy in Flexographic CI không{0}}ngừng trạm đôi

MÔ HÌNH: Dòng CHCI{0}}E{1}}S. Tốc độ máy:350m/phút. Số lượng sàn in: 4/6/8/10. Phương pháp truyền động:Trống trung tâm với ổ bánh răng. Nguồn nhiệt:Khí, hơi nước, dầu nóng, sưởi điện. Nguồn điện:
Trang chủ 123456 Trang cuối1/6

(0/10)

clearall